cải tân
Định nghĩa
Động từ:
- Làm cho mới lại, thay đổi theo hướng hiện đại, tiến bộ: "cải tân" chỉ hành động sửa đổi, đổi mới một cái gì đó (có thể là vật chất, tư tưởng, tổ chức) để phù hợp với thời đại, làm cho tốt hơn, hiệu quả hơn.
- Ví dụ trong xây dựng: sửa chữa, nâng cấp một công trình cũ thành hiện đại hơn.
Danh từ (hiếm dùng):
- Sự đổi mới, cuộc cải cách: chỉ quá trình hoặc kết quả của việc làm mới.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Chính quyền quyết định cải tân khu phố cổ để thu hút khách du lịch. (Chính quyền sửa đổi, làm mới khu phố cổ theo hướng hiện đại.)
- Công ty đã cải tân toàn bộ hệ thống máy móc cũ kỹ. (Công ty thay thế và nâng cấp máy móc lạc hậu.)
- Cải tân một phường cũ. (Làm mới lại một khu dân cư cũ.)
Danh từ:
- Cuộc cải tân này mang lại nhiều lợi ích cho người dân. (Sự đổi mới này đem lại lợi ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cải tân xã hội": đổi mới các mặt của xã hội (văn hóa, giáo dục, kinh tế).
- Cải tân xã hội là nhiệm vụ lâu dài của mỗi quốc gia. (Đổi mới xã hội cần thời gian và nỗ lực.)
"cải tân tư tưởng": thay đổi cách suy nghĩ, loại bỏ lạc hậu.
- Cần cải tân tư tưởng để thích ứng với thời đại mới. (Cần thay đổi suy nghĩ cho phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Cải cách (động từ): thay đổi về chính sách, tổ chức, thường mang tính hệ thống.
- Cải cách hành chính. (Thay đổi hệ thống quản lý nhà nước.)
Đổi mới (động từ): làm cho trở nên mới, khác trước.
- Đổi mới công nghệ. (Thay thế công nghệ cũ bằng công nghệ mới.)
Cải tiến (động từ): sửa đổi để tốt hơn, nhưng không nhất thiết là hoàn toàn mới.
- Cải tiến quy trình sản xuất. (Cải thiện quy trình để hiệu quả hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Canh tân: đổi mới, làm mới (từ Hán Việt, ít dùng hơn).
- Đại tu: sửa chữa lớn, toàn diện (thường dùng cho máy móc, công trình).
- Nâng cấp: cải thiện chất lượng, đưa lên trình độ cao hơn.
Thành ngữ liên quan
- Cải tân đất nước: đổi mới toàn diện quốc gia.
- Sau chiến tranh, Nhật Bản đã cải tân đất nước một cách thần kỳ. (Nhật Bản đã thay đổi toàn diện để phát triển.)